Cách viết chữ 皻 (zhā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chapped skin, old variant of 齇[zha1], rosacea · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皻 |
|---|---|
| Pinyin | zhā (cũng đọc: cǔ) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+76BB |
Nghĩa tiếng Anh
- chapped skin
- old variant of 齇[zha1]
- rosacea
Nghĩa: chapped skin, old variant of 齇[zha1], rosacea · 16 nét
| Chữ Hán | 皻 |
|---|---|
| Pinyin | zhā (cũng đọc: cǔ) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+76BB |