Cách viết chữ 痔 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: piles, hemorrhoid · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 痔
Thứ tự nét từng bước của chữ 痔

Luyện viết chữ 痔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痔
Pinyinzhì
Số nét11
UnicodeU+75D4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痔 →