Cách viết chữ 埴 (zhí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soil with large clay content · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 埴
Thứ tự nét từng bước của chữ 埴

Luyện viết chữ 埴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán埴
Pinyinzhí
Số nét11
UnicodeU+57F4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 埴 →