Cách viết chữ 奘 (zàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: great, fat, stout · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奘 |
|---|---|
| Pinyin | zàng (cũng đọc: zhuǎng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5958 |
Nghĩa tiếng Anh
- great
- fat
- stout
Nghĩa: great, fat, stout · 10 nét
| Chữ Hán | 奘 |
|---|---|
| Pinyin | zàng (cũng đọc: zhuǎng) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5958 |