Cách viết chữ 嫜 (zhāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: husband's father · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嫜 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5ADC |
Nghĩa tiếng Anh
- husband's father
Nghĩa: husband's father · 14 nét
| Chữ Hán | 嫜 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5ADC |