Cách viết chữ 孳 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: industrious, produce, bear · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孳 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5B73 |
Nghĩa tiếng Anh
- industrious
- produce
- bear
Nghĩa: industrious, produce, bear · 12 nét
| Chữ Hán | 孳 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5B73 |