Cách viết chữ 峥 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: excel, lofty · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 峥
Thứ tự nét từng bước của chữ 峥

Luyện viết chữ 峥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán峥
Pinyinzhēng
Số nét9
UnicodeU+5CE5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 峥 →