Cách viết chữ 嶂 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cliff, range of peaks · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嶂 |
|---|---|
| Pinyin | zhàng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5D82 |
Nghĩa tiếng Anh
- cliff
- range of peaks
Nghĩa: cliff, range of peaks · 14 nét
| Chữ Hán | 嶂 |
|---|---|
| Pinyin | zhàng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5D82 |