Cách viết chữ 嵫 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 崦嵫[Yan1 zi1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嵫 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D6B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 崦嵫[Yan1 zi1]
Nghĩa: see 崦嵫[Yan1 zi1] · 12 nét
| Chữ Hán | 嵫 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D6B |