Cách viết chữ 崽 (zǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: child, young animal · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崽 |
|---|---|
| Pinyin | zǎi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D3D |
Nghĩa tiếng Anh
- child
- young animal
Nghĩa: child, young animal · 12 nét
| Chữ Hán | 崽 |
|---|---|
| Pinyin | zǎi |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D3D |