Cách viết chữ 孜 (zī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hard-working, industrious · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孜
Thứ tự nét từng bước của chữ 孜

Luyện viết chữ 孜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孜
Pinyinzī
Số nét7
UnicodeU+5B5C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孜 →