Cách viết chữ 姫 (zhěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Japanese variant of 姬, princess, imperial concubine · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姫
Thứ tự nét từng bước của chữ 姫

Luyện viết chữ 姫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姫
Pinyinzhěn (cũng đọc: jī)
Số nét9
UnicodeU+59EB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姫 →