Cách viết chữ 姊 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 姊[zi3], older sister, Taiwan pr. [jie3] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姊
Thứ tự nét từng bước của chữ 姊

Luyện viết chữ 姊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姊
Pinyinzǐ
Số nét7
UnicodeU+59CA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 姊

TừPinyinNghĩa
姊妹zǐ mèi(older and younger) sisters; sister (school, city etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姊 →