Cách viết chữ 蜘 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蜘蛛[zhi1 zhu1] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜘 |
|---|---|
| Pinyin | zhī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8718 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蜘蛛[zhi1 zhu1]
Nghĩa: see 蜘蛛[zhi1 zhu1] · 14 nét
| Chữ Hán | 蜘 |
|---|---|
| Pinyin | zhī |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8718 |