Cách viết chữ 酯 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ester · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 酯
Thứ tự nét từng bước của chữ 酯

Luyện viết chữ 酯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酯
Pinyinzhǐ
Số nét13
UnicodeU+916F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酯 →