Cách viết chữ 骘 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a stallion, to rise, to arrange · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骘 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9A98 |
Nghĩa tiếng Anh
- a stallion
- to rise
- to arrange
- to stabilize
- to differentiate
- to judge
Nghĩa: a stallion, to rise, to arrange · 12 nét
| Chữ Hán | 骘 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9A98 |