Cách viết chữ 踵 (zhǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to arrive, to follow, heel · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踵 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E35 |
Nghĩa tiếng Anh
- to arrive
- to follow
- heel
Nghĩa: to arrive, to follow, heel · 16 nét
| Chữ Hán | 踵 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E35 |