Cách viết chữ 胄 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: helmet, descendants · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胄 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- helmet
- descendants
Nghĩa: helmet, descendants · 9 nét
| Chữ Hán | 胄 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80C4 |