Cách viết chữ 竺 (zhú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhu, abbr. for 天竺[Tian1 zhu2] India (esp. in Tang or Buddhist context), Buddhism (archaic) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 竺
Thứ tự nét từng bước của chữ 竺

Luyện viết chữ 竺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竺
Pinyinzhú (cũng đọc: dǔ)
Số nét8
UnicodeU+7AFA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竺 →