Cách viết chữ 箴 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to warn, to admonish, variant of 針|针[zhen1] · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 箴
Thứ tự nét từng bước của chữ 箴

Luyện viết chữ 箴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán箴
Pinyinzhēn
Số nét15
UnicodeU+7BB4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 箴 →