Cách viết chữ 簉 (zào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: deputy, subordinate, concubine · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 簉 |
|---|---|
| Pinyin | zào |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7C09 |
Nghĩa tiếng Anh
- deputy
- subordinate
- concubine
Nghĩa: deputy, subordinate, concubine · 16 nét
| Chữ Hán | 簉 |
|---|---|
| Pinyin | zào |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7C09 |