Cách viết chữ 唑 (zuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: azole (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唑 |
|---|---|
| Pinyin | zuò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5511 |
Nghĩa tiếng Anh
- azole (chemistry)
Nghĩa: azole (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 唑 |
|---|---|
| Pinyin | zuò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5511 |