Cách viết chữ 啧 (zé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (interj. of admiration or of disgust), to click one's tongue, to attempt to (find an opportunity to) speak · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啧
Thứ tự nét từng bước của chữ 啧

Luyện viết chữ 啧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啧
Pinyinzé
Số nét11
UnicodeU+5567

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啧 →