Cách viết chữ 啫 (zhě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: particle used for interjection (Cantonese), see also 啫哩[zhe3 li1] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啫
Thứ tự nét từng bước của chữ 啫

Luyện viết chữ 啫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啫
Pinyinzhě
Số nét11
UnicodeU+556B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啫 →