Cách viết chữ 犮 (bá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 拔[ba2], old variant of 犬[quan3] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犮 |
|---|---|
| Pinyin | bá (cũng đọc: quǎn) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+72AE |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 拔[ba2]
- old variant of 犬[quan3]
Nghĩa: old variant of 拔[ba2], old variant of 犬[quan3] · 5 nét
| Chữ Hán | 犮 |
|---|---|
| Pinyin | bá (cũng đọc: quǎn) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+72AE |