Cách viết chữ 猵 (biān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a kind of otter, see 猵狙[pian4 ju1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猵 |
|---|---|
| Pinyin | biān (cũng đọc: piàn) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7335 |
Nghĩa tiếng Anh
- a kind of otter
- see 猵狙[pian4 ju1]
Nghĩa: a kind of otter, see 猵狙[pian4 ju1] · 12 nét
| Chữ Hán | 猵 |
|---|---|
| Pinyin | biān (cũng đọc: piàn) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7335 |