Cách viết chữ 甏 (bèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a squat jar for holding wine, sauces etc · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甏 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+750F |
Nghĩa tiếng Anh
- a squat jar for holding wine, sauces etc
Nghĩa: a squat jar for holding wine, sauces etc · 16 nét
| Chữ Hán | 甏 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+750F |