Cách viết chữ 瘢 (bān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mark, scar on the skin · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘢
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘢

Luyện viết chữ 瘢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘢
Pinyinbān
Số nét15
UnicodeU+7622

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘢 →