Cách viết chữ 畀 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to confer on, to give to · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 畀 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7540 |
Nghĩa tiếng Anh
- to confer on
- to give to
Nghĩa: to confer on, to give to · 8 nét
| Chữ Hán | 畀 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7540 |