Cách viết chữ 畚 (běn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a basket or pan used for earth, manure etc · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 畚
Thứ tự nét từng bước của chữ 畚

Luyện viết chữ 畚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畚
Pinyinběn
Số nét10
UnicodeU+755A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畚 →