Cách viết chữ 褓 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 褓[bao3], cloth for carrying baby on back · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 褓
Thứ tự nét từng bước của chữ 褓

Luyện viết chữ 褓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán褓
Pinyinbǎo
Số nét14
UnicodeU+8913

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 褓 →