Cách viết chữ 苯 (běn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: benzene, benzol (chemistry) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苯 |
|---|---|
| Pinyin | běn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82EF |
Nghĩa tiếng Anh
- benzene
- benzol (chemistry)
Nghĩa: benzene, benzol (chemistry) · 8 nét
| Chữ Hán | 苯 |
|---|---|
| Pinyin | běn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82EF |