Cách viết chữ 蓖 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the castor-oil plant · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- the castor-oil plant
Nghĩa: the castor-oil plant · 13 nét
| Chữ Hán | 蓖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84D6 |