Cách viết chữ 蚌 (bàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Bengbu prefecture-level city 蚌埠市[Beng4 bu4 shi4], Anhui, mussel, clam · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚌
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚌

Luyện viết chữ 蚌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚌
Pinyinbàng (cũng đọc: bèng)
Số nét10
UnicodeU+868C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蚌

TừPinyinNghĩa
蚌埠bèng bùBengbu prefecture-level city in Anhui

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚌 →