Cách viết chữ 裨 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pi, to benefit, to aid · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裨 |
|---|---|
| Pinyin | bì (cũng đọc: pí) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Pi
- to benefit
- to aid
- advantageous
- profitable
- subordinate