Cách viết chữ 裱 (biǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hang (paper), to mount (painting) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裱 |
|---|---|
| Pinyin | biǎo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hang (paper)
- to mount (painting)
Nghĩa: to hang (paper), to mount (painting) · 13 nét
| Chữ Hán | 裱 |
|---|---|
| Pinyin | biǎo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88F1 |