Cách viết chữ 袯 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 襏襫|袯襫[bo2 shi4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袯 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+88AF |
Nghĩa tiếng Anh
- see 襏襫|袯襫[bo2 shi4]
Nghĩa: see 襏襫|袯襫[bo2 shi4] · 10 nét
| Chữ Hán | 袯 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+88AF |