Cách viết chữ 葆 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dense foliage, to cover · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 葆
Thứ tự nét từng bước của chữ 葆

Luyện viết chữ 葆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán葆
Pinyinbǎo
Số nét12
UnicodeU+8446

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 葆 →