AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蓓 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (flower) bud · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓓
Luyện viết chữ 蓓 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蓓
Pinyin
bèi
Số nét
13
Unicode
U+84D3
Nghĩa tiếng Anh
(flower) bud
Chữ Hán khác
蓖
bì
蓽
bì
蔔
bo
蔽
bì
薄
báo
薜
bì
藨
biāo
蚌
bàng
蝙
biān
补
bǔ
表
biǎo
被
bèi
Tự viết chữ 蓓 →