Cách viết chữ 荸 (bí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 荸薺|荸荠[bi2 qi2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荸 |
|---|---|
| Pinyin | bí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8378 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
Nghĩa: see 荸薺|荸荠[bi2 qi2] · 10 nét
| Chữ Hán | 荸 |
|---|---|
| Pinyin | bí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8378 |