Cách viết chữ 粲 (càn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beautiful, bright, splendid · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粲 |
|---|---|
| Pinyin | càn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7CB2 |
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful
- bright
- splendid
- smilingly
Nghĩa: beautiful, bright, splendid · 13 nét
| Chữ Hán | 粲 |
|---|---|
| Pinyin | càn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7CB2 |