Cách viết chữ 雏 (chú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chick, young bird · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 雏
Thứ tự nét từng bước của chữ 雏

Luyện viết chữ 雏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雏
Pinyinchú
Số nét13
UnicodeU+96CF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雏

TừPinyinNghĩa
雏形chú xíngembryonic form; fledgling stage

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雏 →