Cách viết chữ 饬 (chì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: keep in order, stern, to order · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饬 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+996C |
Nghĩa tiếng Anh
- keep in order
- stern
- to order
- direct
Nghĩa: keep in order, stern, to order · 7 nét
| Chữ Hán | 饬 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+996C |