Cách viết chữ 騁 (chěng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 騁
Thứ tự nét từng bước của chữ 騁

Luyện viết chữ 騁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán騁
Pinyinchěng
Số nét17
UnicodeU+9A01

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 騁 →