Cách viết chữ 蹴 (cù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carefully, to kick, to tread on · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹴 |
|---|---|
| Pinyin | cù |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8E74 |
Nghĩa tiếng Anh
- carefully
- to kick
- to tread on
- to stamp
- variant of 蹴[cu4]
Nghĩa: carefully, to kick, to tread on · 19 nét
| Chữ Hán | 蹴 |
|---|---|
| Pinyin | cù |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8E74 |