Cách viết chữ 蹿 (cuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to leap up, (coll.) to gush out, to spurt out · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蹿
Thứ tự nét từng bước của chữ 蹿

Luyện viết chữ 蹿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蹿
Pinyincuān
Số nét19
UnicodeU+8E7F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蹿 →