Cách viết chữ 镩 (cuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ice spud (aka ice chisel) with a pointy tip, to break a hole in ice (for ice fishing etc) using an ice spud · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镩 |
|---|---|
| Pinyin | cuān |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9569 |
Nghĩa tiếng Anh
- ice spud (aka ice chisel) with a pointy tip
- to break a hole in ice (for ice fishing etc) using an ice spud