Cách viết chữ 萃 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: collect, collection, dense · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萃 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8403 |
Nghĩa tiếng Anh
- collect
- collection
- dense
- grassy
- thick
- assemble
Nghĩa: collect, collection, dense · 11 nét
| Chữ Hán | 萃 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8403 |