Cách viết chữ 锉 (cuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) to fracture (a bone), (literary) to cut, to hack · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锉 |
|---|---|
| Pinyin | cuò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9509 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) to fracture (a bone)
- (literary) to cut
- to hack
- variant of 銼|锉[cuo4]
- file (tool used for smoothing)
- rasp