Cách viết chữ 澹 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tan, tranquil, placid · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 澹 |
|---|---|
| Pinyin | dàn (cũng đọc: tán) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6FB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tan
- tranquil
- placid
- quiet
Nghĩa: surname Tan, tranquil, placid · 16 nét
| Chữ Hán | 澹 |
|---|---|
| Pinyin | dàn (cũng đọc: tán) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6FB9 |